Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Tấm nền SuperClear® IPS
  • Tần số quét 100Hz mang đến hình ảnh mượt mà
  • Công nghệ Tần số quét thích ứng giúp loại bỏ hiện tượng xé hình và giảm giật hình
  • Eye ProTech+ bảo vệ mắt liên tục
  • Cổng HDMI và VGA cho khả năng kết nối linh hoạt

VA2732-H-2
Sản phẩm Mô tả
ViewSonic VA2732-H-2 là màn hình IPS Full HD 27”, được trang bị các cổng kết nối HDMI và VGA, phù hợp cho cả nhu cầu làm việc lẫn sử dụng tại gia. Trải nghiệm hiển thị mượt mà, dễ chịu cho mắt, không bị xé hình hay giật khung hình nhờ công nghệ tần số quét biến thiên, Eye ProTech cùng các chế độ ViewMode đa dạng. Dễ dàng mở rộng không gian làm việc và tận hưởng khả năng đa nhiệm liền mạch trên một màn hình duy nhất với khả năng lắp đặt tương thích VESA, đồng thời vẫn đảm bảo mức tiêu thụ điện năng thấp.
  1. Menu Control Panel
  2. VESA Compatible(Wall Mount 100 x 100 mm)
  3. HDMI
  4. VGA
  5. Power In
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • HIểN THị
    Kích thước màn hình (in.): 27
    Khu vực có thể xem (in.): 27
    Loại tấm nền: IPS Technology
    Độ phân giải: 1920 x 1080
    Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Thời gian phản hồi (MPRT): 1ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Glass Hardness: 3H
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 100
    Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ) sRGB: 104% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.311 mm (H) x 0.311 mm (V)
    Màn hình cảm ứng: 0, 0-point single-touch
    Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • KHả NăNG TươNG THíCH
    Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080
  • ĐầU NốI
    VGA: 1
    HDMI 1.4: 1
    Cổng cắm nguồn: Yes
  • NGUồN
    Chế độ Eco (giữ nguyên): YesW
    Eco Mode (optimized): Input Select, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup MenuW
    Tiêu thụ (điển hình): Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 70000W
    Vôn: 1.4 50M:1
    đứng gần: YesW
  • PHầN CứNG Bổ SUNG
    Microphone: Hz
  • ĐIềU KIệN HOạT độNG
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): EAC
  • WALL MOUNT
    Tương Thích VESA: DC, 12V mm
  • TíN HIệU đầU VàO
    Tần số Ngang: RGB Analog: 24 ~ 86KHz, HDMI (v1.4): 24 ~ 115KHz
    Tần số Dọc: RGB Analog: 48 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 48 ~ 100Hz
  • ĐầU VàO VIDEO
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
    Analog Sync: Separate - RGB Analog
  • CôNG THáI HọC
    Điều chỉnh độ cao (mm): 1.0A
    Nghiêng (Tiến / lùi): 95º / 5º
  • TRọNG LượNG (Hệ ANH)
    Khối lượng tịnh (lbs): 5% to 90% (no condensation)
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 24.21
    Tổng (lbs): 18.06
  • WEIGHT (METRIC)
    Khối lượng tịnh (kg): -4°F to 140°F (-20°C to 60°C)
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 615
    Tổng (kg): 458.8
  • KíCH THướC (IMPERIAL) (WXHXD)
    Bao bì (in.): x x 20% to 90% (no condensation)
    Kích thước (in.): BSMI x x GEMS
    Kích thước không có chân đế (in.): x x
  • KíCH THướC (METRIC) (WXHXD)
    Bao bì (mm): x x 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Kích thước (mm): x TGM x RCM
    Kích thước không có chân đế (mm): x x BIS
  • TổNG QUAN
    Quy định: Pig tail with DC Jack (Center Positive), VI, 5.5 x 2.1 x 10, 1500, Black, 3-Side Borderless, Matt, -3, 20, N/A, N/A, N/A, VESA Compatible, 100 x 100, Yes, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE
    NỘI DUNG GÓI: 0 x0, 10 x480, 20 x960
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market