Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Tấm nền SuperClear® IPS
  • Độ phân giải Full HD 1080p
  • Tần số quét thích ứng 120Hz mang lại hình ảnh mượt mà
  • Tốc độ phản hồi 1ms (MPRT) cho độ chính xác cao
  • Đầu vào HDMI và VGA cho khả năng kết nối linh hoạt
  • Màn hình thương hiệu Mỹ, Bảo hành 3 năm chính hãng tại Việt Nam

VA221A-H
Sản phẩm Mô tả
ViewSonic VA221A-H là màn hình 22” Full HD được trang bị cổng HDMI và VGA, phù hợp cho cả nhu cầu làm việc và sử dụng tại nhà. Màn hình mang lại hiệu suất hiển thị tối ưu và trải nghiệm xem thoải mái, không bị xé hình hay giật khung nhờ tần số quét biến thiên 120Hz, công nghệ Eye ProTech cùng các chế độ hiển thị ViewMode đa dạng. Trải nghiệm khả năng hiển thị mượt mà chỉ trên một màn hình duy nhất, với giá treo tương thích VESA và mức tiêu thụ điện năng thấp.
  1. Menu Control Panel
  2. VESA Compatible (Wall Mount 75 × 75 mm)
  3. HDMI
  4. VGA
  5. Power In
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • HIểN THị
    Kích thước màn hình (in.): 22
    Khu vực có thể xem (in.): 21.5
    Loại tấm nền: IPS Technology
    Độ phân giải: 1920 x 1080
    Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Thời gian phản hồi (MPRT): 1ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Glass Hardness: 3H
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 120
    Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ) sRGB: 104% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.249 mm (H) x 0.241 mm (V)
    Màn hình cảm ứng: 0, 0-point single-touch
    Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • KHả NăNG TươNG THíCH
    Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080
  • ĐầU NốI
    VGA: 1
    HDMI 1.4: 1
    Cổng cắm nguồn: Yes
  • NGUồN
    Chế độ Eco (giữ nguyên): YesW
    Eco Mode (optimized): Input Select, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup MenuW
    Tiêu thụ (điển hình): Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 70000W
    Vôn: 1.4 50M:1
    đứng gần: YesW
  • PHầN CứNG Bổ SUNG
    Microphone: Hz
  • ĐIềU KIệN HOạT độNG
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): EAC
  • WALL MOUNT
    Tương Thích VESA: DC, 12V mm
  • TíN HIệU đầU VàO
    Tần số Ngang: RGB Analog: 24 ~ 86KHz, HDMI (v1.4): 30 ~ 162KHz
    Tần số Dọc: RGB Analog: 48 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 48 ~ 120Hz
  • ĐầU VàO VIDEO
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
    Analog Sync: Separate - RGB Analog
  • CôNG THáI HọC
    Điều chỉnh độ cao (mm): 1.0A
    Nghiêng (Tiến / lùi): Noº / Noº
  • TRọNG LượNG (Hệ ANH)
    Khối lượng tịnh (lbs): 5% to 90% (no condensation)
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 19.49
    Tổng (lbs): 15.04
  • WEIGHT (METRIC)
    Khối lượng tịnh (kg): -4°F to 140°F (-20°C to 60°C)
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 495.01
    Tổng (kg): 381.94
  • KíCH THướC (IMPERIAL) (WXHXD)
    Bao bì (in.): x x 20% to 90% (no condensation)
    Kích thước (in.): BSMI x x
    Kích thước không có chân đế (in.): x x
  • KíCH THướC (METRIC) (WXHXD)
    Bao bì (mm): x x 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Kích thước (mm): x x
    Kích thước không có chân đế (mm): x x BIS
  • TổNG QUAN
    Quy định: Pig tail with DC Jack (Center Positive), VI, 5.5 x 2.1 x 10, 1500, Black, 3-Side Borderless, Matt, -3, 15, N/A, N/A, N/A, VESA Compatible, 75 x 75, Yes, cTUVus, FCC-B, ICES003, CEC, IRAM S-Mark, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE
    NỘI DUNG GÓI: 0 x0
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market